định đoạt
Định nghĩa
- Động từ:
- Quyết định một cách dứt khoát, có tính chất quyết định cuối cùng: Hành động đưa ra quyết định chính thức, có hiệu lực và thường không thể thay đổi về một vấn đề quan trọng.
- Phân xử, quyết định số phận: Hành động quyết định kết quả, hướng đi hoặc tương lai của một người hay một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hội đồng quản trị có quyền định đoạt mọi vấn đề quan trọng của công ty.
- Số phận của anh ấy đã được định đoạt từ trước.
- Không ai có quyền định đoạt tương lai của người khác.
Các cách sử dụng nâng cao
"quyền định đoạt": quyền lực để đưa ra quyết định cuối cùng.
- Người đứng đầu có quyền định đoạt trong mọi tình huống khẩn cấp.
"định đoạt vận mệnh": quyết định số phận, tương lai dài hạn.
- Mỗi cá nhân nên tự định đoạt vận mệnh của chính mình.
Biến thể và từ gần giống
- Định đoán (động từ): đoán trước, dự đoán (khác với "định đoạt" ở chỗ mang tính phỏng đoán hơn là quyết định).
- Quyết định (động từ): đưa ra lựa chọn, quyết định (nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể chưa mang tính chung thẩm như "định đoạt").
Từ đồng nghĩa
- Quyết định: lựa chọn, quyết định.
- Phân xử: phân định, xét xử (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc tranh chấp).
- Quyết đoán: quyết định một cách dứt khoát, mạnh mẽ.
Từ trái nghĩa
- Phó thác: giao phó, ủy thác cho người khác quyết định.
- Do dự: chần chừ, không dám quyết định.